admissible
admissible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thể chấp nhận/được công nhận là hợp lệ, đặc biệt là làm bằng chứng trong tòa án (đủ điều kiện để được sử dụng trong vụ án).
Acceptable or valid especially as evidence in a court of law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của admissible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
admissible được chấp nhận | more admissible được chấp nhận nhiều hơn | most admissible được chấp nhận nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admissible" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể chấp nhận hoặc cho phép, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ những bằng chứng hoặc chứng cứ có thể được chấp nhận trong một phiên tòa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác biệt trong một số hoàn cảnh pháp lý hoặc học thuật, phản ánh sự khác nhau trong hệ thống luật pháp của hai quốc gia.