Bản dịch của từ Feather trong tiếng Việt
Feather

Feather(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Động từ) “feather” trong nghĩa này là làm cho phần rìa hoặc chỗ nối giữa hai vùng trở nên mềm, mịn, hòa hợp hơn — ví dụ làm chuyển tiếp nhẹ nhàng giữa hai màu, hai lớp, hay làm mịn mép của một vật để không còn gồ ghề.
Blend or smooth delicately.
轻柔地融合或平滑。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Feather(Noun)
Bất kỳ trong số các cấu trúc mỏng, phẳng mọc từ da của chim, tạo thành bộ lông của chim; thường có một trục rỗng và các tia lông xòe ra hai bên.
Any of the flat appendages growing from a bird's skin and forming its plumage, consisting of a partly hollow horny shaft fringed with vanes of barbs.
鸟类的羽毛,构成羽衣的平坦附属物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Feather (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Feather | Feathers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lông vũ là một cấu trúc nhẹ và mỏng được hình thành từ protein keratin, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ấm và giúp các loài chim bay. Trong tiếng Anh, từ "feather" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong văn hóa, "feather" có thể tượng trưng cho tự do và sự nhẹ nhàng, thường xuất hiện trong văn học và các biểu tượng nghệ thuật.
Từ "feather" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "feðer", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *feþrō, và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Indo-European *pɪtʲr̥, mang nghĩa là "lông". Từ nguyên này phản ánh đặc điểm nhẹ nhàng và thanh thoát của lông chim, đã được sử dụng trong nhiều văn hóa và ngữ cảnh khác nhau, từ trang trí cho đến chức năng. Hiện nay, "feather" không chỉ chỉ đến lông mà còn biểu trưng cho sự mảnh mai và cảm xúc tinh tế.
Từ "feather" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu được nhắc đến trong các bài đọc và viết, liên quan đến các chủ đề tự nhiên hoặc văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của chim, vật liệu nhẹ và mềm mại như trong ngành thời trang, hoặc để diễn tả tính chất nhẹ nhàng, thanh thoát trong nghệ thuật. Sự hạn chế trong việc sử dụng "feather" cho thấy tính chuyên biệt của từ này trong một số lĩnh vực nhất định.
Họ từ
Lông vũ là một cấu trúc nhẹ và mỏng được hình thành từ protein keratin, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ấm và giúp các loài chim bay. Trong tiếng Anh, từ "feather" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong văn hóa, "feather" có thể tượng trưng cho tự do và sự nhẹ nhàng, thường xuất hiện trong văn học và các biểu tượng nghệ thuật.
Từ "feather" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "feðer", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *feþrō, và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Indo-European *pɪtʲr̥, mang nghĩa là "lông". Từ nguyên này phản ánh đặc điểm nhẹ nhàng và thanh thoát của lông chim, đã được sử dụng trong nhiều văn hóa và ngữ cảnh khác nhau, từ trang trí cho đến chức năng. Hiện nay, "feather" không chỉ chỉ đến lông mà còn biểu trưng cho sự mảnh mai và cảm xúc tinh tế.
Từ "feather" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu được nhắc đến trong các bài đọc và viết, liên quan đến các chủ đề tự nhiên hoặc văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của chim, vật liệu nhẹ và mềm mại như trong ngành thời trang, hoặc để diễn tả tính chất nhẹ nhàng, thanh thoát trong nghệ thuật. Sự hạn chế trong việc sử dụng "feather" cho thấy tính chuyên biệt của từ này trong một số lĩnh vực nhất định.
