Bản dịch của từ Feather trong tiếng Việt
Feather

Feather (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Feather (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Động từ) “feather” trong nghĩa này là làm cho phần rìa hoặc chỗ nối giữa hai vùng trở nên mềm, mịn, hòa hợp hơn — ví dụ làm chuyển tiếp nhẹ nhàng giữa hai màu, hai lớp, hay làm mịn mép của một vật để không còn gồ ghề.
Blend or smooth delicately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lông vũ là một cấu trúc nhẹ và mỏng được hình thành từ protein keratin, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ấm và giúp các loài chim bay. Trong tiếng Anh, từ "feather" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong văn hóa, "feather" có thể tượng trưng cho tự do và sự nhẹ nhàng, thường xuất hiện trong văn học và các biểu tượng nghệ thuật.
Họ từ
Lông vũ là một cấu trúc nhẹ và mỏng được hình thành từ protein keratin, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ấm và giúp các loài chim bay. Trong tiếng Anh, từ "feather" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong văn hóa, "feather" có thể tượng trưng cho tự do và sự nhẹ nhàng, thường xuất hiện trong văn học và các biểu tượng nghệ thuật.
