Bản dịch của từ Plumage trong tiếng Việt

Plumage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plumage (Noun)

plˈumɪdʒ
plˈumɪdʒ
01

Tập hợp lông của một con chim, bao gồm lông cánh, lông đuôi và lông thân — tức là bộ lông của chim nhìn chung.

A birds feathers collectively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh