Anh - Việt

Bản dịch của từ Plumage trong tiếng Việt

plumage

Noun

plumage (Noun)

/plˈumɪdʒ/
/plˈumɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Tập hợp lông của một con chim, bao gồm lông cánh, lông đuôi và lông thân — tức là bộ lông của chim nhìn chung.

A birds feathers collectively.

Ví dụ
Lông vũ của con công rực rỡ và thu hút mắt.The peacock's plumage was vibrant and eye-catching.
Lông vũ của chim đa dạng màu sắc tùy thuộc vào loài.The bird's plumage varied in color depending on its species.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh