Bản dịch của từ Horny trong tiếng Việt

Horny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horny(Adjective)

hˈɔɹni
hˈɑɹni
01

Của hoặc giống như sừng.

Of or resembling horn.

Ví dụ
02

Cảm giác hoặc khơi dậy hưng phấn tình dục.

Feeling or arousing sexual excitement.

Ví dụ

Dạng tính từ của Horny (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Horny

Nứng

Hornier

Hornier

Horniest

Horniest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ