Bản dịch của từ Tiny- trong tiếng Việt

Tiny-

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiny-(Adjective)

tˈiːni
ˈtini
01

Rất nhỏ bé không đáng kể

Insignificant

微不足道

Ví dụ
02

Rất nhỏ

Tiny beyond measure

非常微小

Ví dụ
03

Mức độ hoặc số lượng rất nhỏ

Very small in size, quantity, or degree

体积或程度非常小

Ví dụ