tiny
tiny (Adjective)
Nghĩa 01
Rất nhỏ; có kích thước hoặc kích thước rất bé so với bình thường.
Very small.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tiny (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tiny nhỏ | tinier nhỏ hơn | tiniest nhỏ nhất |
Kết hợp từ của tiny (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ nhỏ extremely tiny | Số người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy cực kỳ nhỏ, chỉ có 100 người theo dõi. Her social media following is extremely tiny, only 100 followers. |
khá nhỏ fairly tiny | Căn hộ khá nhỏ của cô ấy ấm cúng và được trang trí đẹp. Her fairly tiny apartment is cozy and well-decorated. |
tương đối nhỏ relatively tiny | Số người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy khá nhỏ so với các người ảnh hưởng khác. Her social media following is relatively tiny compared to other influencers. |
tương đối nhỏ comparatively tiny | Nền tảng truyền thông xã hội có một cơ sở người dùng so sánh nhỏ. The social media platform had a comparatively tiny user base. |
rất nhỏ very tiny | Kiểu chữ rất nhỏ khó đọc trên bài đăng mạng xã hội. The very tiny font was hard to read on the social media post. |
tiny (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tiny" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "rất nhỏ" hoặc "nhỏ bé". Từ này thường được sử dụng để mô tả kích thước của đối tượng, nhấn mạnh sự nhỏ gọn hơn mức bình thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tiny" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể sử dụng từ "minuscule" để thể hiện sự nhỏ bé hơn nữa, trong khi người Mỹ có thể thiên về các cụm từ như "small" hoặc "little".