Bản dịch của từ Mistakenly trong tiếng Việt

Mistakenly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistakenly(Adverb)

mɪstˈeɪknli
mɪstˈeɪknli
01

Một cách vô ý, không cố ý hoặc do nhầm lẫn; làm điều gì đó bằng sai lầm hoặc vì nhầm lẫn, không phải cố tình

By accident by mistake in error without intention to do so.

无意中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách sai lầm; làm điều gì đó nhầm lẫn, không đúng

Wrongly erroneously.

错误地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ