Bản dịch của từ Erroneously trong tiếng Việt

Erroneously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erroneously (Adverb)

ɛɹˈoʊniəsli
ɹˈoʊniəsli
01

Một cách sai, không đúng; làm điều gì đó theo cách không chính xác hoặc không đúng sự thật

Incorrectly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách sai lầm; làm điều gì đó theo cách không đúng, không chính xác

In an erroneous manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ