Bản dịch của từ Incorrectly trong tiếng Việt
Incorrectly
Adverb

Incorrectly (Adverb)
ɪnkɚˈɛktli
ˌɪnkəɹˈɛktli
01
Không đúng; sai cách; làm sai so với cách đúng hoặc kết quả mong đợi.
Not correctly; wrongly.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Incorrectly

Không đúng; sai cách; làm sai so với cách đúng hoặc kết quả mong đợi.
Not correctly; wrongly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa