Bản dịch của từ Miscarriage trong tiếng Việt
Miscarriage

Miscarriage (Noun)
Kết quả không thành công của một việc đã được lên kế hoạch; khi một dự định, kế hoạch hoặc nỗ lực không đạt được mục tiêu như mong đợi.
An unsuccessful outcome of something planned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng thai bị đẩy ra khỏi tử cung một cách tự nhiên hoặc không chủ ý trước khi thai đủ lớn hoặc đủ phát triển để sống độc lập ngoài bụng mẹ (thường gọi là sảy thai).
The spontaneous or unplanned expulsion of a fetus from the womb before it is able to survive independently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sảy thai (miscarriage) là thuật ngữ chỉ sự kết thúc thai kỳ tự nhiên trước khi thai nhi đạt đến tuổi thai 20 tuần. Đây là một hiện tượng phổ biến, xảy ra ở khoảng 10-20% các thai kỳ được biết đến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, từ "miscarry" có thể có phần được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Sảy thai thường gắn liền với các nguyên nhân như bất thường nhiễm sắc thể, rối loạn hormone, hoặc các yếu tố môi trường.
Họ từ
Sảy thai (miscarriage) là thuật ngữ chỉ sự kết thúc thai kỳ tự nhiên trước khi thai nhi đạt đến tuổi thai 20 tuần. Đây là một hiện tượng phổ biến, xảy ra ở khoảng 10-20% các thai kỳ được biết đến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, từ "miscarry" có thể có phần được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Sảy thai thường gắn liền với các nguyên nhân như bất thường nhiễm sắc thể, rối loạn hormone, hoặc các yếu tố môi trường.
