Bản dịch của từ Slanting trong tiếng Việt
Slanting

Slanting (Adjective)
Nghiêng so với phương vuông góc; không thẳng đứng hoặc không vuông góc, có góc xiên so với trục thẳng đứng hoặc ngang.
Out of the perpendicular not perpendicular.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slanting" được sử dụng để mô tả sự nghiêng hoặc hướng về một phía nào đó. Trong ngữ cảnh hình học hoặc vật lý, nó thường chỉ việc không vuông góc hoặc không thẳng hàng. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh British, thuật ngữ này có thể được dùng nhiều hơn trong văn cảnh nghệ thuật hoặc phong cảnh. Usage context có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "slanting" được sử dụng để mô tả sự nghiêng hoặc hướng về một phía nào đó. Trong ngữ cảnh hình học hoặc vật lý, nó thường chỉ việc không vuông góc hoặc không thẳng hàng. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh British, thuật ngữ này có thể được dùng nhiều hơn trong văn cảnh nghệ thuật hoặc phong cảnh. Usage context có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
