Bản dịch của từ Slanting trong tiếng Việt

Slanting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slanting(Adjective)

01

Nghiêng so với phương vuông góc; không thẳng đứng hoặc không vuông góc, có góc xiên so với trục thẳng đứng hoặc ngang.

Out of the perpendicular not perpendicular.

倾斜的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ