Bản dịch của từ Aging trong tiếng Việt
Aging

Aging (Adjective)
Diễn tả trạng thái đang trở nên già đi, lão hóa hoặc liên quan đến tuổi già.
Aging, aging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aging (Verb)
Hình thức hiện tại phân từ/động danh từ của 'age' — diễn tả hành động trở nên già hơn hoặc làm cho ai/cái gì trở nên già đi.
Present participle and gerund of age.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Aging" là quá trình sinh học tự nhiên diễn ra theo thời gian, dẫn đến sự thay đổi về thể chất và tâm lý trong các sinh vật sống. Trong tiếng Anh, từ "aging" thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, từ "ageing" thường xuất hiện hơn, với sự khác biệt chính là việc sử dụng chữ "e". Dù có khác nhau về viết, cả hai đều mang nghĩa tương đương và thường được áp dụng trong các ngữ cảnh như sinh lý học, tâm lý học và xã hội học để nghiên cứu cách mà con người trải qua sự lão hóa.
Họ từ
"Aging" là quá trình sinh học tự nhiên diễn ra theo thời gian, dẫn đến sự thay đổi về thể chất và tâm lý trong các sinh vật sống. Trong tiếng Anh, từ "aging" thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, từ "ageing" thường xuất hiện hơn, với sự khác biệt chính là việc sử dụng chữ "e". Dù có khác nhau về viết, cả hai đều mang nghĩa tương đương và thường được áp dụng trong các ngữ cảnh như sinh lý học, tâm lý học và xã hội học để nghiên cứu cách mà con người trải qua sự lão hóa.
