Bản dịch của từ Aging trong tiếng Việt

Aging

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aging(Adjective)

ˈeɪ.dʒɪŋ
ˈeɪ.dʒɪŋ
01

Diễn tả trạng thái đang trở nên già đi, lão hóa hoặc liên quan đến tuổi già.

Aging, aging.

衰老

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aging(Verb)

ˈeidʒɪŋ
ˈeidʒɪŋ
01

Hình thức hiện tại phân từ/động danh từ của 'age' — diễn tả hành động trở nên già hơn hoặc làm cho ai/cái gì trở nên già đi.

Present participle and gerund of age.

变老的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Aging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Age

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Aged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Aged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Aging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ