Bản dịch của từ Resent trong tiếng Việt

Resent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resent(Verb)

ɹizˈɛnt
ɹɪzˈɛnt
01

(từ cổ, hiếm) nhận biết; cảm nhận (như bằng khứu giác) — nghĩa cổ liên quan đến việc ngửi, nhận ra mùi.

(obsolete) To recognize; to perceive, especially as if by smelling; -- associated in meaning with sent, the older spelling of scent, to smell. See resent (intransitive verb).

感知,特别是通过嗅觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ, cổ) Cảm thấy, nhận biết hoặc có ý thức về một cảm giác; trải nghiệm một cảm xúc nào đó.

(transitive, obsolete) To be sensible of; to feel.

感知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dạng cổ, ít dùng) Nhận một cách vui vẻ hoặc hài lòng; đón nhận điều gì đó với cảm giác thoả mãn.

(transitive, obsolete) In a positive sense, to take well; to receive with satisfaction.

愉快地接受

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Resent (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Resent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Resented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Resented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Resents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Resenting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ