Bản dịch của từ Premium trong tiếng Việt

Premium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium(Noun)

pɹˈimiəm
pɹˈimiəm
01

Số tiền phải trả để duy trì hợp đồng bảo hiểm; khoản phí trả cho công ty bảo hiểm để được bảo hiểm theo hợp đồng.

An amount to be paid for a contract of insurance.

保险费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thứ được trao như phần thưởng, giải thưởng hoặc khuyến khích (ví dụ tiền thưởng, quà tặng hoặc ưu đãi) để khuyến khích hành động hoặc ghi nhận thành tích.

Something given as a reward prize or incentive.

奖励,奖金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khoản tiền được thêm vào giá thông thường hoặc phí cơ bản — tức là phải trả thêm ngoài giá gốc.

A sum added to an ordinary price or charge.

额外费用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Premium (Noun)

SingularPlural

Premium

Premiums

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ