ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Premium
Một khoản tiền được thêm vào giá thông thường hoặc phí cơ bản — tức là phải trả thêm ngoài giá gốc.
A sum added to an ordinary price or charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thứ được trao như phần thưởng, giải thưởng hoặc khuyến khích (ví dụ tiền thưởng, quà tặng hoặc ưu đãi) để khuyến khích hành động hoặc ghi nhận thành tích.
Something given as a reward prize or incentive.
Số tiền phải trả để duy trì hợp đồng bảo hiểm; khoản phí trả cho công ty bảo hiểm để được bảo hiểm theo hợp đồng.
An amount to be paid for a contract of insurance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/premium/