premium
premium (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của premium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
premium | premiums |
Kết hợp từ của premium (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phí bảo hiểm sức khỏe health-insurance premium | Các khoản phí bảo hiểm y tế cao có thể là gánh nặng đối với các gia đình có thu nhập thấp. High health-insurance premiums can be a burden for low-income families. |
phí thấp low premium | Các chính sách bảo hiểm với mức phí thấp phù hợp với sinh viên. Low premium insurance policies are affordable for students. |
phí hàng tháng monthly premium | Tôi thanh toán tiền phí hàng tháng đúng hạn mỗi tháng. I pay my monthly premium on time every month. |
phí đắt hefty premium | Cô ấy đã trả một khoản phí cao cho căn hộ sang trọng. She paid a hefty premium for the luxury apartment. |
phí nhỏ small premium | Nhiều gia đình trả một khoản phí nhỏ cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Many families pay a small premium for better healthcare services. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "premium" có nghĩa là mức giá cao hơn đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, thường liên quan đến chất lượng tốt hơn hoặc dịch vụ cao cấp. Trong tiếng Anh Anh, "premium" có thể được dùng để chỉ bảo hiểm chất lượng cao. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn mang nghĩa là phần thưởng hoặc thưởng cho những điều kiện đặc biệt. Sự khác biệt trong ngữ cảnh và cách sử dụng làm cho từ này có nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau giữa hai biến thể tiếng Anh.