Bản dịch của từ Slice trong tiếng Việt
Slice
NounVerb

Slice (Noun)
slˈaɪs
ˈsɫaɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phần của thứ gì đó, đặc biệt là để phục vụ hoặc tiêu thụ.
A portion of something especially for serving or consumption
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
