Bản dịch của từ Slice trong tiếng Việt
Slice
Noun [U/C] Verb

Slice(Noun)
slˈaɪs
ˈsɫaɪs
02
Một phần of gì đó dành riêng để dùng hoặc thưởng thức.
A part of something, especially meant for serving or consumption.
某物的一部分,尤其是用来提供或消费的部分。
Ví dụ
Slice(Verb)
slˈaɪs
ˈsɫaɪs
01
Chia thành các phần hoặc ngăn cách thành từng khu vực
A tool used to cut something into slices.
一种用来把东西切成片的工具。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Cần cắt mỏng một thứ gì đó
A portion of something, usually for serving or consumption.
通常用于服务或消费的一部分内容。
Ví dụ
