Anh - Việt

Bản dịch của từ Turbine trong tiếng Việt

turbine

Noun

turbine (Noun)

/tˈɝbɑɪn/
/tˈɝɹbn̩/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị quay để tạo ra năng lượng liên tục; bánh quay (có cánh quạt) được làm quay bằng dòng chảy nhanh của nước, hơi, khí hoặc các chất lỏng khác, dùng để sinh công hoặc phát điện.

A machine for producing continuous power in which a wheel or rotor, typically fitted with vanes, is made to revolve by a fast-moving flow of water, steam, gas, air, or other fluid.

Ví dụ
Cánh quạt gió trên đồi tạo ra điện cho ngôi làng.The wind turbine on the hill generates electricity for the village.
Cánh quạt thủy lực cung cấp năng lượng cho nhà máy dọc theo sông.The hydroelectric turbine powered the factory along the river.

Dạng danh từ của turbine (Noun)

SingularPlural

turbine

turbines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh