Bản dịch của từ Bat trong tiếng Việt
Bat

Bat (Noun)
Một loài động vật có vú hoạt động chủ yếu về đêm, có khả năng bay liên tục nhờ cánh màng da trải giữa các ngón tay và chi, thường sống treo, kiếm ăn bằng cách bắt côn trùng hoặc ăn trái cây tùy loài.
A mainly nocturnal mammal capable of sustained flight, with membranous wings that extend between the fingers and limbs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ này dùng để xúc phạm, chỉ một phụ nữ bị coi là xấu xí hoặc khó ưa; mang sắc thái miệt thị.
A woman regarded as unattractive or unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bat (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bat" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính: một là chỉ loài động vật có của từ "động vật có vú bay", hai là tên gọi của một dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng. Ở Anh, từ "bat" thường dùng để mô tả cả hai nghĩa, trong khi ở Mỹ, từ này chủ yếu chỉ dụng cụ thể thao hơn là động vật. Phát âm của từ này trong cả hai tiếng Anh không có sự khác biệt lớn, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "bat" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính: một là chỉ loài động vật có của từ "động vật có vú bay", hai là tên gọi của một dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng. Ở Anh, từ "bat" thường dùng để mô tả cả hai nghĩa, trong khi ở Mỹ, từ này chủ yếu chỉ dụng cụ thể thao hơn là động vật. Phát âm của từ này trong cả hai tiếng Anh không có sự khác biệt lớn, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
