Bản dịch của từ Bật trong tiếng Việt
Bật

Bật(Verb)
Nẩy lên hoặc văng mạnh ra [do chịu tác động của một lực nào đó]
To spring up or to bounce/ricochet off something after being pushed or struck
Làm cho bung mạnh ra
To snap open or spring open (to cause something to open quickly and forcefully)
Nảy mạnh, vọt mạnh ra từ bên trong
To burst out or spring forth suddenly and forcefully (e.g., a sudden movement or action that shoots out from inside)
Phát ra, nảy ra đột ngột
To pop out or burst forth suddenly; to give off (a sudden sound, light, or movement)
Làm cho máy móc, thiết bị chuyển sang trạng thái hoạt động
To turn (something) on — to make a machine or device start operating (e.g., turn on a light, TV, or computer).
Làm cho nảy lửa, bừng sáng các dụng cụ lấy lửa, lấy ánh sáng
To ignite or light (things that produce a flame or light), to set something alight (e.g., to light a match, a lamp, or turn on a light source)
Làm nổi rõ hẳn lên
To make something stand out clearly; to highlight or emphasize
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bật — (formal) turn on, switch on; (informal) flip on. Động từ chỉ hành động làm cho thiết bị, đèn hoặc nguồn hoạt động bằng cách thao tác công tắc hoặc nút. Nghĩa phổ biến là kích hoạt thiết bị điện, báo hiệu máy sẵn sàng dùng. Dùng dạng formal trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật về thao tác bật/tắt.
bật — (formal) turn on, switch on; (informal) flip on. Động từ chỉ hành động làm cho thiết bị, đèn hoặc nguồn hoạt động bằng cách thao tác công tắc hoặc nút. Nghĩa phổ biến là kích hoạt thiết bị điện, báo hiệu máy sẵn sàng dùng. Dùng dạng formal trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật về thao tác bật/tắt.
