Bản dịch của từ Flutter trong tiếng Việt

Flutter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flutter (Noun)

flˈʌɾɚ
flˈʌɾəɹ
01

Hành động vỗ nhẹ, rung rinh hoặc phấp phới (thường dùng để mô tả cử động nhanh, nhẹ của cánh, lá, hoặc tim đập nhẹ khi hồi hộp).

An act of fluttering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số tiền cá cược nhỏ; một lần đặt cược nhỏ hoặc đặt cược tượng trưng.

A small bet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flutter (Verb)

flˈʌɾɚ
flˈʌɾəɹ
01

(về chim hoặc loài có cánh) bay không vững hoặc lượn, vỗ cánh nhẹ và nhanh, tạo cảm giác chao đảo hoặc rung rinh trong khi bay.

(of a bird or other winged creature) fly unsteadily or hover by flapping the wings quickly and lightly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ