Bản dịch của từ Fluttering trong tiếng Việt

Fluttering

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluttering (Verb)

flˈʌtɚɪŋ
flˈʌtɚɪŋ
01

Di chuyển nhẹ nhàng, nhanh và lắc lư; bay phấp phới hoặc vỗ nhẹ (thường dùng cho cánh, lông, lá hoặc tim đập nhanh vì xúc động).

To move along lightly and rapidly flit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fluttering (Adjective)

ˈflə.tɚ.ɪŋ
ˈflə.tɚ.ɪŋ
01

Di chuyển hoặc vẫy nhẹ theo những chuyển động nhỏ, không đều và nhanh; thường gợi hình ảnh vật gì đó rung rinh, phấp phới trong gió.

Moving or waving with a light irregular motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ