Bản dịch của từ Waving trong tiếng Việt

Waving

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waving (Verb)

wˈeɪvɪŋ
ˈweɪvɪŋ
01

Đưa bàn tay qua lại, thường để chào ai hoặc thu hút sự chú ý

To move your hand from side to side especially to greet someone or attract attention

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc làm cho vật di chuyển lắc qua lắc lại hay lên xuống nhiều lần

To move or make something move repeatedly from side to side or up and down

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Waving (Noun)

wˈeɪvɪŋ
ˈweɪvɪŋ
01

Hành động vẫy tay để chào hoặc gây sự chú ý

The act of moving your hand to greet someone or attract attention

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Waving (Adjective)

wˈeɪvɪŋ
ˈweɪvɪŋ
01

Đung đưa hoặc phất phơ nhẹ từ bên này sang bên kia, đặc biệt do gió

Moving gently from side to side especially in the wind

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ