waving
VerbNounAdjective
waving (Verb)
/wˈeɪvɪŋ/
/ˈweɪvɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện nói của Lan, Mai đang vẫy tay chào mười hai thành viên mới.At Lan's speaking club, Mai is waving to greet twelve new members.
Trong giờ luyện nói, Nam không vẫy tay để thu hút sự chú ý.During speaking class, Nam is not waving to attract attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc mít tinh, Maria đang vẫy lá cờ quốc gia vì đoàn kết xã hội.At the rally, Maria is waving a national flag for social unity.
Trong các cuộc tranh luận, Kevin không vẫy tay để ngắt lời những người khác.During debates, Kevin is not waving his hands to interrupt other speakers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
waving (Noun)
/wˈeɪvɪŋ/
/ˈweɪvɪŋ/
AI
Ví dụ
Vẫy tay giúp Minh chào các bạn cùng lớp tại cuộc họp cộng đồng.Waving helps Minh greet classmates at a community meeting.
Báo cáo không đề cập đến động tác vẫy tay trong cuộc phỏng vấn chính thức của Anna.The report mentions no waving at Anna's formal interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
waving (Adjective)
/wˈeɪvɪŋ/
/ˈweɪvɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại cuộc diễu hành cộng đồng năm 2024, những lá cờ phấp phới chào đón Maya ở Chicago.At the 2024 community march, waving flags welcomed Maya in Chicago.
Trong bài phát biểu năm 2025 của Tom, không có biểu ngữ phấp phới bên ngoài tòa thị chính.During Tom's 2025 speech, no waving banners appeared outside the town hall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "waving" là dạng gerund của động từ "wave", có nghĩa là vẫy tay hoặc chỉ dẫn bằng tay, thể hiện hành động chào hỏi hoặc thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách thức thể hiện hành động có thể khác nhau. Ở một số vùng, "waving" có thể mang ý nghĩa biểu cảm hơn, như trong phong tục tôn kính hoặc hành động xã giao, nhưng nhìn chung, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương đồng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.