Bản dịch của từ Waving trong tiếng Việt

Waving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waving(Verb)

wˈeɪvɪŋ
wˈeɪvɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ “wave” (vẫy, chào bằng tay; hoặc gợn sóng). Thường dùng để diễn tả hành động đang vẫy tay hoặc hành động vẫy/nhấp nhô (của vật).

Present participle and gerund of wave.

挥手,招手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Waving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Waved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Waved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Waves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Waving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ