lap
lap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | laps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lapping |
Kết hợp từ của lap (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hát nhè nhàng lap softly | Cô ấy nhẹ nhàng đánh răng vào cốc cà phê, mải mê suy nghĩ. She lapped softly at her coffee, lost in thought. |
lăn nhẹ lap gently | Cô ấy vỗ nhẹ vào kem, thưởng thức từng miếng. She lapped gently at the ice cream, savoring every bite. |
lap (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một phần nhô ra hoặc chồng lên phần khác; mảng lấn chồng lên, thường là mép hoặc miếng vật liệu phủ lên phần bên dưới.
An overlapping or projecting part.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lap | - |
Kết hợp từ của lap (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chạy vòng fast lap | Anh ta đã thiết lập một vòng đua nhanh trong cuộc đua. He set a fast lap during the race. |
vòng cuối final lap | Trong vòng cuối cùng của bài thi nói IELTS, tôi cố gắng nói rõ ràng. In the final lap of the IELTS speaking test, I try to speak clearly. |
vòng đua mở màn opening lap | Vòng mở đầu của cuộc thảo luận rất hấp dẫn và thông tin. The opening lap of the discussion was engaging and informative. |
vòng cuối cùng last lap | Trên vòng cuối của cuộc đua, anh ta vượt qua đối thủ. On the last lap of the race, he overtook his rival. |
lượt đầu first lap | Cô ấy hoàn thành vòng đua đầu tiên của việc luyện viết IELTS. She completed the first lap of her IELTS writing practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lap" trong tiếng Anh có nghĩa chính là lòng hoặc khung đùi của một người khi ngồi. Ngoài ra, "lap" còn được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, diễn tả hành động hoàn thành một vòng đua, hoặc trong ngữ nghĩa "lặp lại", như trong "lap dance". Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này còn có nghĩa là sự lặp lại nhịp điệu của một bài hát hay một tác phẩm nghệ thuật.