Bản dịch của từ Lap trong tiếng Việt

Lap

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lap (Noun)

læp
læp
01

Một mảnh vải hoặc da nhỏ, treo hoặc phủ lên một phần của quần áo hoặc yên ngựa; giống như nắp hoặc mảnh che có thể buông xuống (ví dụ: vạt áo, mảnh che trên yên).

A hanging flap on a garment or a saddle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phần nhô ra hoặc chồng lên phần khác; mảng lấn chồng lên, thường là mép hoặc miếng vật liệu phủ lên phần bên dưới.

An overlapping or projecting part.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần phẳng ở giữa eo và đầu gối của một người đang ngồi — tức là đùi khi người đó ngồi, nơi có thể đặt đồ vật nhỏ lên đó.

The flat area between the waist and knees of a seated person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một vòng dây (dây thừng, sợi cáp, hoặc dây cước) quấn quanh trống, guồng hoặc ống cuộn.

A single turn of rope thread or cable round a drum or reel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một vòng chạy hoặc vòng đua hoàn thành trên đường đua trong một cuộc thi; tức là đi hết một vòng quanh sân/đường đua.

One circuit of a track during a race.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Âm thanh hoặc hành động của nước vỗ nhẹ lên vật gì đó (như sóng nhỏ, nước hồ, hay nước rót vào thành thuyền) — tiếng nước lăn tăn, vỗ nhẹ.

The action or sound of water washing gently against something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Trong máy mài/đánh bóng (lapping machine), “lap” là đĩa quay được phủ lớp mài mòn rất mịn dùng để mài hoặc đánh bóng bề mặt chi tiết.

In a lapping machine a rotating disc with a coating of fine abrasive for polishing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lap (Verb)

læp
læp
01

Đánh bóng bề mặt (kim loại, thủy tinh hoặc đá quý) bằng máy mài/đánh bóng chuyên dụng để làm bề mặt bóng, mịn và sáng hơn.

Polish metal glass or a gem with a lapping machine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) Vươn ra ngoài hoặc chồng chéo lên một vật khác; phần này che phủ hoặc trùm lên phần kia.

Project beyond or overlap something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vượt một đối thủ trong cuộc đua để đi trước họ một vòng hoặc nhiều vòng (tức là chạy/sai một vòng so với người kia).

Overtake a competitor in a race to become one or more laps ahead.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(v) (nước) vỗ nhẹ vào vật gì đó tạo ra tiếng rì rào hoặc lăn tăn nhẹ trên mặt nước.

Of water wash against something with a gentle rippling sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(về động vật) mút hoặc liếm chất lỏng bằng những cái liếm nhanh của lưỡi.

Of an animal take up liquid with quick movements of the tongue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Bọc hoặc bao lấy ai đó hoặc một vật bằng vật mềm (ví dụ: chăn, vải, tã) sao cho ấm và an toàn.

Wrap or enfold someone or something in something soft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ