Anh - Việt
saddle
Noun
saddle (Noun)
/sˈædlz/
/sˈædlz/
AI
Ví dụ
Cô ấy đặt yên ngựa lên con ngựa trước bài học cưỡi.She placed the saddle on the horse before the riding lesson.
Anh ấy không biết cách điều chỉnh yên ngựa sao cho thoải mái.He didn't know how to properly adjust the saddle for comfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của saddle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
saddle | saddles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "saddle" trong tiếng Anh chỉ một loại yên ngựa, thường được làm từ da hoặc chất liệu bền, dùng để ngồi khi cưỡi ngựa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, từ này có nghĩa và cách viết giống nhau, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "saddle" có thể dùng phổ biến hơn trong thể thao cưỡi ngựa, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả thuật ngữ trong đạp xe.