ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rider
Một người ngồi trên xe như là hành khách
A person is a passenger in a vehicle.
车辆中的乘客
Một điều khoản pháp lý được thêm vào một tài liệu như dự luật hoặc hợp đồng
A legal clause added to a document such as a draft law or a contract.
一项法律条款被添加到文件中,例如法案草案或合同里。
Người điều khiển xe đạp, xe máy hoặc cưỡi ngựa
A person riding a horse-drawn carriage, bicycle, or motorbike.
有人骑马车、骑自行车或骑摩托车。