Bản dịch của từ Rider trong tiếng Việt
Rider
Noun

Rider (Noun)
rˈaɪdɐ
ˈraɪdɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người đi xe ngựa, xe đạp hoặc xe máy.
A person who rides a horse bicycle or motorcycle
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
