Bản dịch của từ Gem trong tiếng Việt
Gem
Noun [U/C]

Gem(Noun)
ɡˈɛm
ˈɡɛm
01
Một loại đá quý hoặc đá bán quý, đặc biệt khi đã được cắt và mài nhẵn
A gemstone or semi-precious stone, especially when cut and polished.
一颗宝石或半宝石,尤其是经过切割和抛光后更显光彩夺目的那种。
Ví dụ
Ví dụ
