Anh - Việt

Bản dịch của từ Overlapping trong tiếng Việt

overlapping

VerbAdjective

overlapping (Verb)

/ˈoʊvɚlæpɪŋ/
/ˈoʊvɚlæpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Chồng lên nhau; trải ra để che phủ một phần phần khác — tức là một vật hay phần nào đó nằm trên hoặc gấp lên một phần của vật khác.

Extend over so as to cover partly.

Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội trùng lặp vào cuối tuần, gây xung đột lịch trình.Many social events overlap on weekends, causing scheduling conflicts.
Các hoạt động xã hội không trùng lặp trong hội nghị vào tháng Ba.Social activities do not overlap during the conference in March.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của overlapping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

overlap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

overlapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

overlapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

overlaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

overlapping

overlapping (Adjective)

/ˈoʊvɚlæpɪŋ/
/ˈoʊvɚlæpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tình trạng hai hay nhiều vật, phần, hoặc khu vực chồng lên nhau — tức là một phần của chúng che phủ hoặc nằm trên cùng một vùng với phần kia.

Extending over or covering part of the same area.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội có nguyên nhân và tác động chồng chéo trong cộng đồng.Many social issues have overlapping causes and effects in our communities.
Những nhóm xã hội này không có lợi ích hoặc mục tiêu chồng chéo.These social groups do not have overlapping interests or goals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh