Bản dịch của từ Overlapping trong tiếng Việt

Overlapping

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlapping(Verb)

ˈoʊvɚlæpɪŋ
ˈoʊvɚlæpɪŋ
01

(động từ) Chồng lên nhau; trải ra để che phủ một phần phần khác — tức là một vật hay phần nào đó nằm trên hoặc gấp lên một phần của vật khác.

Extend over so as to cover partly.

Ví dụ

Dạng động từ của Overlapping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overlap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overlapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overlapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overlaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overlapping

Overlapping(Adjective)

ˈoʊvɚlæpɪŋ
ˈoʊvɚlæpɪŋ
01

Mô tả tình trạng hai hay nhiều vật, phần, hoặc khu vực chồng lên nhau — tức là một phần của chúng che phủ hoặc nằm trên cùng một vùng với phần kia.

Extending over or covering part of the same area.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ