Bản dịch của từ Rippling trong tiếng Việt
Rippling

Rippling (Verb)
Di chuyển nhẹ nhàng, êm dịu theo những đường gợn sóng nhỏ; tạo thành các gợn, làn sóng li ti khi chuyển động.
Move smoothly and gently with undulating motion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rippling (Adjective)
Miêu tả thứ gì đó có chuyển động hoặc bề mặt nhấp nhô, gợn sóng nhẹ — lên xuống đều đặn và dịu dàng, như mặt nước hay tóc trong gió.
Having a gently rising and falling motion or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rippling" là một tính từ mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng, không đều, giống như sóng gợn. Từ này thường được sử dụng để chỉ các bề mặt nước khi có gió nhẹ, hoặc để mô tả các chuyển động trên bề mặt khác như vải hoặc da. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết và phát âm của từ "rippling" tương đồng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút. Từ này thường được dùng trong văn học để tạo cảm xúc và hình ảnh sinh động.
Họ từ
"Rippling" là một tính từ mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng, không đều, giống như sóng gợn. Từ này thường được sử dụng để chỉ các bề mặt nước khi có gió nhẹ, hoặc để mô tả các chuyển động trên bề mặt khác như vải hoặc da. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết và phát âm của từ "rippling" tương đồng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút. Từ này thường được dùng trong văn học để tạo cảm xúc và hình ảnh sinh động.
