Bản dịch của từ Overtake trong tiếng Việt
Overtake

Overtake (Verb)
(thường dùng cho điều bất lợi) xảy ra một cách đột ngột hoặc bất ngờ, ập đến ai đó mà người đó không kịp chuẩn bị.
(especially of misfortune) come suddenly or unexpectedly upon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đuổi kịp và vượt qua khi đang di chuyển cùng hướng (thường dùng cho phương tiện, người đi đường).
Catch up with and pass while travelling in the same direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overtake" có nghĩa là vượt qua một phương tiện hoặc một cá nhân trong trạng thái di chuyển, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được thay thế bằng "pass", nhưng "overtake" thường được xem là trang trọng hơn. Trong tiếng Anh Anh, "overtake" được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự, thể hiện việc vượt lên trước. Cả hai biến thể ngôn ngữ đều không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, nhưng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
Họ từ
Từ "overtake" có nghĩa là vượt qua một phương tiện hoặc một cá nhân trong trạng thái di chuyển, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được thay thế bằng "pass", nhưng "overtake" thường được xem là trang trọng hơn. Trong tiếng Anh Anh, "overtake" được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự, thể hiện việc vượt lên trước. Cả hai biến thể ngôn ngữ đều không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, nhưng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
