Bản dịch của từ Waist trong tiếng Việt

Waist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waist(Noun)

wˈeist
wˈeist
01

Phần thân người nằm giữa xương sườn và hông, thường là chỗ thon lại so với phần ngực và phần hông/eo; chỗ ngang bụng nơi thường đeo thắt lưng.

The part of the human body below the ribs and above the hips, often narrower than the areas above and below.

腰,人体胸部与臀部之间的部位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần hẹp ở giữa của một vật thể, ví dụ như chỗ thắt giữa của một cây vĩ cầm (violin) hoặc đồng hồ cát.

A narrow part in the middle of something, such as a violin or hourglass.

物体中间的窄部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong nghĩa này, “waist” chỉ một loại áo, tương đương với blouse hoặc bodice — phần áo che thân trên, thường là áo chẽn hoặc áo ôm phần bụng/eo.

A blouse or bodice.

上衣或紧身衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Waist (Noun)

SingularPlural

Waist

Waists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ