Bản dịch của từ Flap trong tiếng Việt
Flap

Flap (Noun)
Một loại phụ âm được phát âm bằng cách để đầu lưỡi chạm rất nhanh vào vòm miệng (hoặc vùng sau răng cửa trên), tạo một âm ngắn, chập chờn; trong tiếng Anh đây là âm 'flap' như trong một số cách phát âm của chữ 't' hoặc 'd'.
A type of consonant produced by allowing the tip of the tongue to strike the palate very briefly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một miếng mỏng, phẳng làm bằng vải, giấy, kim loại,... được gắn chỉ ở một cạnh và che phủ một lỗ mở hoặc treo xuống từ vật gì đó; giống như nắp vạt hay miếng che có thể lật lên/lật xuống.
A thin, flat piece of cloth, paper, metal, etc. that is hinged or attached on one side only and covers an opening or hangs down from something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy lo lắng, hoảng hốt hoặc bối rối; chạy cuống lên vì sợ hãi hoặc tình huống bất ngờ.
Be agitated or panicky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flap" có nghĩa là hành động vung lên hoặc xuống, thường liên quan đến cánh hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động khi cánh chim hoặc cánh quạt chuyển động. Trong tiếng Anh Anh, "flap" cũng có thể chỉ các khía cạnh như một phần của quần áo (ví dụ: flap of a coat). Dạng phát âm và ngữ nghĩa tương đối giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa và địa lý.
Họ từ
Từ "flap" có nghĩa là hành động vung lên hoặc xuống, thường liên quan đến cánh hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động khi cánh chim hoặc cánh quạt chuyển động. Trong tiếng Anh Anh, "flap" cũng có thể chỉ các khía cạnh như một phần của quần áo (ví dụ: flap of a coat). Dạng phát âm và ngữ nghĩa tương đối giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa và địa lý.
