Bản dịch của từ Flap trong tiếng Việt
Flap

Flap(Noun)
Một loại phụ âm được phát âm bằng cách để đầu lưỡi chạm rất nhanh vào vòm miệng (hoặc vùng sau răng cửa trên), tạo một âm ngắn, chập chờn; trong tiếng Anh đây là âm 'flap' như trong một số cách phát âm của chữ 't' hoặc 'd'.
A type of consonant produced by allowing the tip of the tongue to strike the palate very briefly.
Một miếng mỏng, phẳng làm bằng vải, giấy, kim loại,... được gắn chỉ ở một cạnh và che phủ một lỗ mở hoặc treo xuống từ vật gì đó; giống như nắp vạt hay miếng che có thể lật lên/lật xuống.
A thin, flat piece of cloth, paper, metal, etc. that is hinged or attached on one side only and covers an opening or hangs down from something.
Dạng danh từ của Flap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Flap | Flaps |
Flap(Verb)
Cảm thấy lo lắng, hoảng hốt hoặc bối rối; chạy cuống lên vì sợ hãi hoặc tình huống bất ngờ.
Be agitated or panicky.
Dạng động từ của Flap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flap" có nghĩa là hành động vung lên hoặc xuống, thường liên quan đến cánh hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động khi cánh chim hoặc cánh quạt chuyển động. Trong tiếng Anh Anh, "flap" cũng có thể chỉ các khía cạnh như một phần của quần áo (ví dụ: flap of a coat). Dạng phát âm và ngữ nghĩa tương đối giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa và địa lý.
Từ "flap" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flappen", có liên quan đến tiếng Hà Lan "flapper" và tiếng Đức "flappen", đều mang ý nghĩa là vỗ, đập. Trong tiếng Latinh, từ tương ứng có thể là "flappare", diễn tả hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng. Lịch sử ngữ nghĩa của "flap" đã phát triển từ việc chỉ các chuyển động vật lý sang biểu thị cho các hành động không đồng nhất và đôi khi mang tính chất làm khó chịu trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "flap" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động của động vật hoặc vật thể chuyển động. Trong phần Đọc, "flap" thường liên quan đến các chủ đề về cơ chế, sinh học hoặc vật lý. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống mô tả chuyển động hoặc hành động nhẹ nhàng của một vật thể, chẳng hạn như cánh của chim hay lá cây.
Họ từ
Từ "flap" có nghĩa là hành động vung lên hoặc xuống, thường liên quan đến cánh hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động khi cánh chim hoặc cánh quạt chuyển động. Trong tiếng Anh Anh, "flap" cũng có thể chỉ các khía cạnh như một phần của quần áo (ví dụ: flap of a coat). Dạng phát âm và ngữ nghĩa tương đối giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa và địa lý.
Từ "flap" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flappen", có liên quan đến tiếng Hà Lan "flapper" và tiếng Đức "flappen", đều mang ý nghĩa là vỗ, đập. Trong tiếng Latinh, từ tương ứng có thể là "flappare", diễn tả hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng. Lịch sử ngữ nghĩa của "flap" đã phát triển từ việc chỉ các chuyển động vật lý sang biểu thị cho các hành động không đồng nhất và đôi khi mang tính chất làm khó chịu trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "flap" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động của động vật hoặc vật thể chuyển động. Trong phần Đọc, "flap" thường liên quan đến các chủ đề về cơ chế, sinh học hoặc vật lý. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống mô tả chuyển động hoặc hành động nhẹ nhàng của một vật thể, chẳng hạn như cánh của chim hay lá cây.
