Bản dịch của từ Panic: trong tiếng Việt
Panic:
Verb Noun [U/C]

Panic:(Verb)
pˈænɪk
ˈpænɪk
Ví dụ
02
Một ví dụ về nỗi sợ như vậy
To react in a frantic or irrational way
Ví dụ
Panic:(Noun)
pˈænɪk
ˈpænɪk
01
Một nỗi sợ hãi hoặc lo âu đột ngột không thể kiểm soát, thường dẫn đến hành vi thiếu suy nghĩ một cách hoang dã.
A sudden uncontrollable fear or anxiety often causing wildly unthinking behavior
Ví dụ
