Bản dịch của từ Wildly trong tiếng Việt

Wildly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wildly(Adverb)

wˈɑɪldli
wˈɑɪldli
01

Rất; đến mức quá mức hoặc lố bịch — diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc mạnh đến mức không hợp lý hoặc vượt quá giới hạn bình thường.

To a ridiculous or extreme degree extremely.

极端地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách hoang dã, mất kiểm soát hoặc dữ dội; làm việc gì đó một cách hỗn loạn, không theo quy tắc hoặc quá mức bình thường.

In a wild uncontrolled manner.

疯狂地, 不受控制地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Wildly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wildly

Điên cuồng

More wildly

Điên cuồng hơn

Most wildly

Điên cuồng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ