Bản dịch của từ Unthinking trong tiếng Việt
Unthinking

Unthinking (Adjective)
Diễn tả hành động hoặc lời nói được làm mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả; thiếu cân nhắc, hấp tấp, bồng bột.
Expressed done or acting without proper consideration of the consequences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unthinking" mô tả hành vi hoặc suy nghĩ thiếu cân nhắc, phản ánh sự không chú ý đến hậu quả hoặc ảnh hưởng của hành động. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ hành động tự phát hoặc vô ý thức, có thể mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy xét. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng và hiểu theo nghĩa tương tự trong giao tiếp viết và nói.
Họ từ
Từ "unthinking" mô tả hành vi hoặc suy nghĩ thiếu cân nhắc, phản ánh sự không chú ý đến hậu quả hoặc ảnh hưởng của hành động. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ hành động tự phát hoặc vô ý thức, có thể mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy xét. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng và hiểu theo nghĩa tương tự trong giao tiếp viết và nói.
