Bản dịch của từ Uncontrollable trong tiếng Việt

Uncontrollable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncontrollable(Adjective)

ˌʌnkəntrˈəʊləbəl
ˌənkənˈtroʊɫəbəɫ
01

Không kiểm soát được, không thể quản lý hay điều chỉnh

It's beyond control; it can't be managed or adjusted.

失控,无法被管理或调控

Ví dụ
02

Không thể kiểm soát, gần như không thể kiềm chế

Can't control it, can't hold it back.

无法控制,无法自制。

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự thiếu kiểm soát hoặc khả năng bị kìm chế

Characterized by a lack of control or being uncontrollable

其特征是缺乏控制或无法被控制。

Ví dụ