Bản dịch của từ Palate trong tiếng Việt

Palate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palate (Noun)

pˈæləts
pˈæləts
01

Phần vòm phía trên khoang miệng (lòng miệng) tạo thành “trần” miệng, ngăn cách khoang mũi và khoang miệng ở động vật có xương sống.

The roof of the mouth separating the cavities of the nose and the mouth in vertebrates.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ