Bản dịch của từ Panicky trong tiếng Việt
Panicky

Panicky (Adjective)
Trong trạng thái hoảng loạn, sợ hãi và mất bình tĩnh.
In a state of panic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "panicky" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái lo âu, hoảng sợ hoặc không ổn định tâm lý, thường xuất hiện khi gặp tình huống căng thẳng. Từ này có nguồn gốc từ danh từ "panic", mang nghĩa hoảng loạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "panicky" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể hơi khác biệt giữa hai dạng tiếng Anh này.
Họ từ
Từ "panicky" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái lo âu, hoảng sợ hoặc không ổn định tâm lý, thường xuất hiện khi gặp tình huống căng thẳng. Từ này có nguồn gốc từ danh từ "panic", mang nghĩa hoảng loạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "panicky" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể hơi khác biệt giữa hai dạng tiếng Anh này.
