Bản dịch của từ Mushroom trong tiếng Việt
Mushroom

Mushroom(Noun)
Màu nâu nhạt pha hồng, giống màu của một số loại mũ nấm; tông màu nhã, hơi hồng và hơi nâu.
Một loại nấm (loài nấm ăn được hoặc hoang dã) có đầu nấm hình vòm/ô trên một cuống, mặt dưới đầu nấm thường có các phiến (gills). Thông thường từ này chỉ phần nấm có mũ và cuống mà ta thấy trên mặt đất hoặc dùng làm thực phẩm.
A fungal growth that typically takes the form of a domed cap on a stalk with gills on the underside of the cap.

Dạng danh từ của Mushroom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mushroom | Mushrooms |
Mushroom(Verb)
Hành động đi tìm và hái nấm (thường là nấm dại) để ăn hoặc dùng.
Gather mushrooms.
(động từ) Trở nên hoặc làm cho có hình dạng giống mũ nấm: phần trên phình to ra và ôm tròn lên trên, giống như cái mũ của nấm.
Form a shape resembling that of a mushroom.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nấm (mushroom) là một loại thực vật không có diệp lục, thuộc họ nấm (Fungi), có thể sống ký sinh hoặc cộng sinh với các sinh vật khác. Trong tiếng Anh, "mushroom" được sử dụng cho cả phiên bản Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, nấm có thể chỉ đến các phần ăn được của một số loại nấm có thể ăn, như nấm button hoặc nấm chanterelle, được ưa chuộng trong các món ăn châu Á và châu Âu.
Từ "mushroom" xuất phát từ tiếng Latin "muscarium", có nguồn gốc từ "muscus", nghĩa là "rêu". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các loại nấm, đặc biệt là những loài có hình dạng giống như những chiếc chóp nhỏ. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại có thể được nhận thấy qua sự thể hiện hình dáng và cấu trúc của nấm, phản ánh tính chất tự nhiên và đặc trưng của nó trong sinh thái học.
Từ "mushroom" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả thực phẩm hoặc sinh thái trong phần Đọc (Reading) và Nghe (Listening). Trong các tài liệu học thuật, từ này thường liên quan đến nghiên cứu về sinh học và thực phẩm, chẳng hạn như phân tích dinh dưỡng hoặc các loại nấm ăn được. Trong giao tiếp hàng ngày, "mushroom" thường được sử dụng khi bàn về ẩm thực hoặc trong các thảo luận về nông nghiệp.
Họ từ
Nấm (mushroom) là một loại thực vật không có diệp lục, thuộc họ nấm (Fungi), có thể sống ký sinh hoặc cộng sinh với các sinh vật khác. Trong tiếng Anh, "mushroom" được sử dụng cho cả phiên bản Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, nấm có thể chỉ đến các phần ăn được của một số loại nấm có thể ăn, như nấm button hoặc nấm chanterelle, được ưa chuộng trong các món ăn châu Á và châu Âu.
Từ "mushroom" xuất phát từ tiếng Latin "muscarium", có nguồn gốc từ "muscus", nghĩa là "rêu". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các loại nấm, đặc biệt là những loài có hình dạng giống như những chiếc chóp nhỏ. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại có thể được nhận thấy qua sự thể hiện hình dáng và cấu trúc của nấm, phản ánh tính chất tự nhiên và đặc trưng của nó trong sinh thái học.
Từ "mushroom" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả thực phẩm hoặc sinh thái trong phần Đọc (Reading) và Nghe (Listening). Trong các tài liệu học thuật, từ này thường liên quan đến nghiên cứu về sinh học và thực phẩm, chẳng hạn như phân tích dinh dưỡng hoặc các loại nấm ăn được. Trong giao tiếp hàng ngày, "mushroom" thường được sử dụng khi bàn về ẩm thực hoặc trong các thảo luận về nông nghiệp.
