Bản dịch của từ Underside trong tiếng Việt

Underside

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underside(Noun)

ˈʌndɚsˌɑɪd
ˈʌndəɹsˌɑɪd
01

Mặt dưới hoặc phía dưới của một vật; bề mặt nằm ở bên dưới so với vị trí nhìn bình thường.

The bottom or lower side or surface of something.

底面

underside nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Underside (Noun)

SingularPlural

Underside

Undersides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ