Bản dịch của từ Trough trong tiếng Việt

Trough

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trough(Noun)

tɹˈɔf
tɹɑf
01

Một vùng kéo dài có áp suất khí quyển thấp hơn xung quanh; thường dùng trong khí tượng để chỉ dải không khí có áp suất thấp kéo dài, có thể gây mưa hoặc thời tiết xấu.

An elongated region of low barometric pressure.

Ví dụ
02

Một rãnh, máng hoặc kênh nhỏ dùng để dẫn hoặc chứa chất lỏng (thường là nước).

A channel used to convey a liquid.

Ví dụ
03

Một vật đựng dài, hẹp và mở, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để chứa thức ăn hoặc nước cho gia súc, gia cầm ăn uống.

A long, narrow open container for animals to eat or drink out of.

Ví dụ
04

Một giai đoạn hoặc điểm có mức hoạt động, hiệu suất hoặc doanh số thấp nhất; thời kỳ suy giảm hoặc chững lại sau khi có tăng trưởng.

A point of low activity or achievement.

Ví dụ

Dạng danh từ của Trough (Noun)

SingularPlural

Trough

Troughs

Trough(Verb)

tɹˈɔf
tɹɑf
01

Ăn một cách tham ăn, ăn ngấu nghiến và không giữ phép lịch sự (thường để chỉ ăn nhiều và ồn ào).

Eat greedily.

Ví dụ

Dạng động từ của Trough (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Trough

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Troughed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Troughed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Troughs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Troughing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ