trough
trough (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trough (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trough |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | troughed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | troughed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | troughs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | troughing |
trough (Noun)
Nghĩa 01
Một vùng kéo dài có áp suất khí quyển thấp hơn xung quanh; thường dùng trong khí tượng để chỉ dải không khí có áp suất thấp kéo dài, có thể gây mưa hoặc thời tiết xấu.
An elongated region of low barometric pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một giai đoạn hoặc điểm có mức hoạt động, hiệu suất hoặc doanh số thấp nhất; thời kỳ suy giảm hoặc chững lại sau khi có tăng trưởng.
A point of low activity or achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trough (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trough | troughs |
Kết hợp từ của trough (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng hồ gỗ wooden trough | Cái xô gỗ được sử dụng để mang nước trong làng. The wooden trough was used to carry water in the village. |
chậu heo pig trough | Cái chậu lợn trống sau bữa tiệc. The pig trough was empty after the feast. |
bồn chứa nước water trough | Cái giếng nước trống rỗng, gây bất tiện cho người dân. The water trough was empty, causing inconvenience to the villagers. |
thùng ăn feed trough | Khay ăn trống, khiến lợn đói. The feed trough was empty, causing the pigs to be hungry. |
thùng kim loại metal trough | Ở làng tôi, trẻ em rửa tay trong máng kim loại trước khi ăn trưa ở trường. In my village, children wash their hands in a metal trough before eating lunch at school. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trough" được định nghĩa là một cái thùng hoặc rãnh dùng để chứa nước hoặc thực phẩm cho động vật. Trong ngữ cảnh kinh tế, "trough" chỉ đến điểm thấp nhất trong chu kỳ kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trough" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp và kinh tế, thể hiện tính ứng dụng rộng rãi trong cả văn cảnh thực tiễn lẫn lý thuyết.