Bản dịch của từ Trough trong tiếng Việt
Trough

Trough (Noun)
Một vùng kéo dài có áp suất khí quyển thấp hơn xung quanh; thường dùng trong khí tượng để chỉ dải không khí có áp suất thấp kéo dài, có thể gây mưa hoặc thời tiết xấu.
An elongated region of low barometric pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giai đoạn hoặc điểm có mức hoạt động, hiệu suất hoặc doanh số thấp nhất; thời kỳ suy giảm hoặc chững lại sau khi có tăng trưởng.
A point of low activity or achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trough" được định nghĩa là một cái thùng hoặc rãnh dùng để chứa nước hoặc thực phẩm cho động vật. Trong ngữ cảnh kinh tế, "trough" chỉ đến điểm thấp nhất trong chu kỳ kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trough" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp và kinh tế, thể hiện tính ứng dụng rộng rãi trong cả văn cảnh thực tiễn lẫn lý thuyết.
Họ từ
Từ "trough" được định nghĩa là một cái thùng hoặc rãnh dùng để chứa nước hoặc thực phẩm cho động vật. Trong ngữ cảnh kinh tế, "trough" chỉ đến điểm thấp nhất trong chu kỳ kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trough" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp và kinh tế, thể hiện tính ứng dụng rộng rãi trong cả văn cảnh thực tiễn lẫn lý thuyết.
