Bản dịch của từ Declamatory trong tiếng Việt
Declamatory

Declamatory (Adjective)
Diễn đạt một cách nồng nhiệt, hùng hồn hoặc có tính chất hùng biện, thường dùng để chỉ cách nói hoặc viết rất cảm xúc, mạnh mẽ và tạo ấn tượng như đang phát biểu đầy nhiệt huyết.
Vehement or impassioned in expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "declamatory" (tiếng Việt: tuyên bố) dùng để miêu tả một phong cách diễn đạt mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách quyết liệt. Thuật ngữ này thường áp dụng trong ngữ cảnh hùng biện, khi người diễn thuyết sử dụng ngôn ngữ kịch tính để thuyết phục hoặc gây ấn tượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với một số điểm nhấn tại các âm tiết khác nhau.
Tính từ "declamatory" (tiếng Việt: tuyên bố) dùng để miêu tả một phong cách diễn đạt mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách quyết liệt. Thuật ngữ này thường áp dụng trong ngữ cảnh hùng biện, khi người diễn thuyết sử dụng ngôn ngữ kịch tính để thuyết phục hoặc gây ấn tượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với một số điểm nhấn tại các âm tiết khác nhau.
