Anh - Việt

Bản dịch của từ Declamatory trong tiếng Việt

declamatory

Adjective

declamatory (Adjective)

/dɪklˈæmətoʊɹi/
/dɪklˈæmətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt một cách nồng nhiệt, hùng hồn hoặc có tính chất hùng biện, thường dùng để chỉ cách nói hoặc viết rất cảm xúc, mạnh mẽ và tạo ấn tượng như đang phát biểu đầy nhiệt huyết.

Vehement or impassioned in expression.

Ví dụ
Bài phát biểu cảm động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả.Her declamatory speech inspired the audience.
Các học sinh không ấn tượng với cách ngôn của anh ấy.The students were not impressed by his declamatory tone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh