Anh - Việt

Bản dịch của từ Issuing trong tiếng Việt

issuing

VerbNoun Countable

issuing (Verb)

/ˈɪʃuɪŋ/
/ˈɪʃuɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gửi đi hoặc phát ra, phân phát (một vật phẩm, tài liệu, giấy tờ, thông báo...) cho người khác hoặc để lưu hành.

To send out or distribute.

Ví dụ
Tổ chức đang phát hành tờ rơi về nhận thức về sức khỏe tâm thần.The organization is issuing pamphlets about mental health awareness.
Chính phủ đang ban hành hướng dẫn mới về biện pháp giữ khoảng cách xã hội.The government is issuing new guidelines for social distancing measures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của issuing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

issue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

issued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

issued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

issues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

issuing

issuing (Noun Countable)

/ˈɪʃuɪŋ/
/ˈɪʃuɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động phát ra, gửi đi hoặc trao những thứ (ví dụ: giấy tờ, chứng chỉ, vé, thông báo) cho người khác.

An act of sending or giving something out.

Ví dụ
Việc phát hành phiếu giảm giá của công ty đã tăng sự hài lòng của khách hàng.The company's issuing of vouchers increased customer satisfaction.
Việc phát bằng tốt nghiệp của trường đánh dấu cuối năm học.The school's issuing of diplomas marked the end of the academic year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh