Bản dịch của từ Issuing trong tiếng Việt
Issuing

Issuing (Verb)
Gửi đi hoặc phát ra, phân phát (một vật phẩm, tài liệu, giấy tờ, thông báo...) cho người khác hoặc để lưu hành.
To send out or distribute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Issuing" là động từ có nguồn gốc từ "issue", có nghĩa là phát hành hoặc cung cấp một cái gì đó chính thức. Trong tiếng Anh, "issuing" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở British English, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như thông báo hoặc giấy tờ pháp lý, trong khi ở American English, "issuing" thường liên quan đến việc phát hành chứng chỉ hoặc tài liệu công cộng.
Họ từ
"Issuing" là động từ có nguồn gốc từ "issue", có nghĩa là phát hành hoặc cung cấp một cái gì đó chính thức. Trong tiếng Anh, "issuing" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở British English, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như thông báo hoặc giấy tờ pháp lý, trong khi ở American English, "issuing" thường liên quan đến việc phát hành chứng chỉ hoặc tài liệu công cộng.
