Bản dịch của từ Issuing trong tiếng Việt
Issuing
VerbNoun Countable

Issuing (Verb)
ˈɪʃuɪŋ
ˈɪʃuɪŋ
01
Gửi đi hoặc phát ra, phân phát (một vật phẩm, tài liệu, giấy tờ, thông báo...) cho người khác hoặc để lưu hành.
To send out or distribute.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
