Bản dịch của từ Demonstration trong tiếng Việt
Demonstration

Demonstration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một buổi trình diễn/thực hành để cho thấy cách một thứ gì đó hoạt động hoặc cách thực hiện một việc, thường kèm theo giải thích rõ ràng.
A practical exhibition and explanation of how something works or is performed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc tụ tập công khai (buổi biểu tình, diễu hành) do người dân tổ chức để phản đối điều gì đó hoặc bày tỏ quan điểm về vấn đề chính trị.
A public meeting or march protesting against something or expressing views on a political issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "demonstration" có nghĩa là sự trình bày, thể hiện hoặc minh họa một ý tưởng, sản phẩm hoặc quy trình. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng chỉ hành động biểu tình để thể hiện một quan điểm. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, "demonstration" có thể mang tính chính thức hơn trong văn phong học thuật và ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Họ từ
Từ "demonstration" có nghĩa là sự trình bày, thể hiện hoặc minh họa một ý tưởng, sản phẩm hoặc quy trình. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng chỉ hành động biểu tình để thể hiện một quan điểm. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, "demonstration" có thể mang tính chính thức hơn trong văn phong học thuật và ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
