Anh - Việt

Bản dịch của từ Demonstration trong tiếng Việt

demonstration

Noun

demonstration (Noun)

/dˌɛmn̩stɹˈeiʃn̩/
/dˌɛmn̩stɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động chứng tỏ rằng điều gì đó tồn tại hoặc đúng bằng cách đưa ra bằng chứng, ví dụ hoặc minh họa.

An act of showing that something exists or is true by giving proof or evidence.

Ví dụ
Cuộc biểu tình thu hút đông đảo người dân tại trung tâm thành phố.The demonstration attracted a large crowd in the city center.
Cuộc biểu tình hòa bình nhằm tăng cường nhận thức về biến đổi khí hậu.The peaceful demonstration aimed to raise awareness about climate change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cuộc tụ tập công khai (buổi biểu tình, diễu hành) do người dân tổ chức để phản đối điều gì đó hoặc bày tỏ quan điểm về vấn đề chính trị.

A public meeting or march protesting against something or expressing views on a political issue.

Ví dụ
Cuộc biểu tình chống biến đổi khí hậu thu hút hàng ngàn người.The demonstration against climate change gathered thousands of people.
Sinh viên tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình để ủng hộ giáo dục tốt hơn.Students organized a peaceful demonstration to advocate for better education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một buổi trình diễn/thực hành để cho thấy cách một thứ gì đó hoạt động hoặc cách thực hiện một việc, thường kèm theo giải thích rõ ràng.

A practical exhibition and explanation of how something works or is performed.

Ví dụ
Cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu thu hút đông đảo người.The demonstration on climate change attracted a large crowd.
Học sinh đã thực hiện một bài thuyết trình về thí nghiệm hóa học trong lớp.The student gave a demonstration on chemistry experiments in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của demonstration (Noun)

SingularPlural

demonstration

demonstrations

Kết hợp từ của demonstration (Noun)

ADJECTIVE + demonstrationVERB + demonstrationPREPOSITIONdemonstration + VERB
Kết hợp từ của demonstration
Collocation
Ví dụ

cuộc biểu tình chống chiến tranh

anti-war demonstration

Các sinh viên tổ chức một cuộc biểu tình chống chiến tranh ở trung tâm thành phố.

The students organized an anti-war demonstration in the city center.

biểu tình phổ biến

popular demonstration

Cuộc biểu tình phổ biến thu hút hàng ngàn người tại quảng trường.

The popular demonstration gathered thousands of people in the square.

cuộc biểu tình lớn

major demonstration

Cuộc biểu tình lớn ở Washington đã thu hút hơn 50.000 người tham gia năm ngoái.

The major demonstration in Washington gathered over 50,000 participants last year.

biểu tình bạo lực

violent demonstration

Trong bài nói IELTS, tôi kể về một cuộc biểu tình bạo lực ở thành phố tôi vào năm ngoái.

In the IELTS speaking test, I talked about a violent demonstration in my city last year.

biểu diễn ấn tượng

dramatic demonstration

Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình kịch tính tại Công viên Trung tâm để thể hiện sự ủng hộ của họ dành cho không gian xanh.

The students made a dramatic demonstration at Central Park to show their support for green spaces.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh