Bản dịch của từ Protesting trong tiếng Việt

Protesting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protesting(Verb)

pɹətˈɛstɪŋ
pɹˈoʊtˌɛstɪŋ
01

Bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý với điều ai đó đã nói hoặc làm

Express an objection to what someone has said or done.

表达反对意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Protesting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Protest

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Protested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Protested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Protests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Protesting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ