ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Distant
Ở xa; cách xa về không gian hoặc thời gian; không gần hoặc không thân thiết.
Far away, far away.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cách xa về không gian hoặc thời gian; ở một khoảng cách lớn so với nơi hoặc thời điểm hiện tại.
Far away in space or time.
(về một người) không thân mật, giữ khoảng cách; lạnh lùng, ít hòa đồng hoặc ít bộc lộ cảm xúc.
(of a person) not intimate; cool or reserved.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/distant/