distant
distant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của distant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
distant xa | more distant xa hơn | most distant xa nhất |
Kết hợp từ của distant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khoảng cách xa far distant | Nhiều người cảm thấy xa lạ với cộng đồng của họ ở thành phố lớn. Many people feel far distant from their communities in big cities. |
hơi xa slightly distant | Nhiều người cảm thấy hơi xa cách với người khác trong buổi gặp gỡ xã hội. Many people feel slightly distant from others during social gatherings. |
địa lý xa xôi geographically distant | Nhiều người sống xa cách xã hội sống ở những khu vực xa xôi như Montana. Many socially distant people live in geographically distant areas like Montana. |
hơi xa cách a little distant | Trong cuộc tranh luận, Maria có vẻ hơi xa rời chủ đề. During the debate, Maria seemed a little distant from the topic. |
khá xa fairly distant | Trung tâm cộng đồng khá xa ga xe buýt chính. The community center is fairly distant from the main bus station. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distant" trong tiếng Anh có nghĩa là xa xôi, xa cách, hoặc không gần gũi. Trong ngữ cảnh, từ này thường dùng để chỉ không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Không có sự khác biệt lớn về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở tiếng Anh Anh, âm "t" có xu hướng được phát âm rõ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nghe như một âm gần với "d" hơn. thực hành ngữ pháp hoặc từ vựng kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.