Bản dịch của từ Distant trong tiếng Việt

Distant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant (Adjective)

ˈdɪs.tənt
ˈdɪs.tənt
01

Ở xa; cách xa về không gian hoặc thời gian; không gần hoặc không thân thiết.

Far away, far away.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách xa về không gian hoặc thời gian; ở một khoảng cách lớn so với nơi hoặc thời điểm hiện tại.

Far away in space or time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(về một người) không thân mật, giữ khoảng cách; lạnh lùng, ít hòa đồng hoặc ít bộc lộ cảm xúc.

(of a person) not intimate; cool or reserved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ