prisoner
prisoner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prisoner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prisoner | prisoners |
Kết hợp từ của prisoner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tù nhân chung thân life prisoner | Kẻ tù chung thân hối hận về hành động của mình. The life prisoner regretted his actions. |
tù nhân chính trị political prisoner | Người tù chính trị được thả sau nhiều năm tù tội. The political prisoner was released after years of imprisonment. |
tù nhân mẫu model prisoner | Tù nhân mẫu luôn tuân thủ các quy tắc trong nhà tù. The model prisoner always followed the rules in the jail. |
tù nhân ảo virtual prisoner | Cô ấy cảm thấy như một tù nhân ảo trong ngôi nhà của mình. She felt like a virtual prisoner in her own home. |
tù nhân có hạn chếa dài long-term prisoner | Tù nhân lưu vong được thả sau 20 năm. The long-term prisoner was released on parole after 20 years. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prisoner" có nghĩa là người bị giam giữ trong một cơ sở cải tạo hoặc nhà tù do vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "prisoner" với cách phát âm tương tự (/ˈprɪzənər/). Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này còn có thể chỉ những người bị giam giữ trong bối cảnh chiến tranh hoặc trong các tình huống chính trị.