Bản dịch của từ Prisoner trong tiếng Việt

Prisoner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prisoner (Noun)

pɹˈɪzənɚ
pɹˈɪzənəɹ
01

Người bị giam giữ trong nhà tù vì bị kết án hoặc đang chờ xét xử về một tội phạm.

A person legally committed to prison as a punishment for a crime or while awaiting trial.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh