Bản dịch của từ Awaiting trong tiếng Việt

Awaiting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awaiting(Verb)

əwˈeiɾɪŋ
əwˈeiɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'await' — diễn tả hành động đang chờ đợi (ai đó/điều gì đó). Ví dụ: 'awaiting a reply' = đang chờ trả lời.

Present participle and gerund of await.

Ví dụ

Dạng động từ của Awaiting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Await

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Awaited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Awaited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Awaits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Awaiting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ