Bản dịch của từ Awaiting trong tiếng Việt
Awaiting

Awaiting (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'await' — diễn tả hành động đang chờ đợi (ai đó/điều gì đó). Ví dụ: 'awaiting a reply' = đang chờ trả lời.
Present participle and gerund of await.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "awaiting" là động từ hiện tại phân từ của "await", mang nghĩa là đang chờ đợi hoặc mong đợi điều gì đó xảy ra. Trong tiếng Anh, "awaiting" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với "waiting". Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm có sự khác biệt nhẹ, với "awaiting" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và cách sử dụng, hai biến thể này cơ bản là giống nhau trong các văn cảnh chính thức.
Họ từ
Từ "awaiting" là động từ hiện tại phân từ của "await", mang nghĩa là đang chờ đợi hoặc mong đợi điều gì đó xảy ra. Trong tiếng Anh, "awaiting" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với "waiting". Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm có sự khác biệt nhẹ, với "awaiting" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và cách sử dụng, hai biến thể này cơ bản là giống nhau trong các văn cảnh chính thức.
