Bản dịch của từ Awaiting trong tiếng Việt

Awaiting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awaiting (Verb)

əwˈeiɾɪŋ
əwˈeiɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'await' — diễn tả hành động đang chờ đợi (ai đó/điều gì đó). Ví dụ: 'awaiting a reply' = đang chờ trả lời.

Present participle and gerund of await.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ