ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Anchor
Một người hoặc một thứ mang lại sự ổn định hoặc sự tự tin trong một tình huống không chắc chắn.
A person or thing that provides stability or confidence in an otherwise uncertain situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật nặng dùng để cố định tàu thuyền vào đáy biển.
A heavy object used to moor a vessel to the sea bottom
Một thiết bị trong mạng máy tính giúp duy trì hoặc ổn định kết nối.
A device in a computer network that helps to maintain or stabilize a connection
Cố định chắc chắn tại một vị trí
To secure firmly in position
Là bộ phận chính giữ cho vật gì cố định tại chỗ hoặc đúng vị trí
To be the main part that holds something in place or in position