Bản dịch của từ Stabilize trong tiếng Việt
Stabilize
Verb

Stabilize (Verb)
stˈeɪbɪlˌaɪz
ˈsteɪbəˌɫaɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để duy trì sự cân bằng hoặc nhất quán
To maintain a balance or consistency
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stabilize

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để duy trì sự cân bằng hoặc nhất quán
To maintain a balance or consistency
Từ tiếng Việt gần nghĩa