ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stabilize
Kiểm soát cái gì đó
To have control over something
掌控某件事
Làm cho thứ gì đó trở nên ổn định hoặc vững chắc hơn
To make something stable or durable
让某事稳定或持久下来
Duy trì sự cân đối hoặc tính nhất quán
To maintain balance or consistency
保持平衡或一致性