stabilize
stabilize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stabilize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stabilize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stabilized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stabilized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stabilizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stabilizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stabilize" có nghĩa là làm cho một hệ thống, tình trạng hay đối tượng trở nên ổn định, không thay đổi hay dao động. Trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng từ "stabilise" (với chữ 's') là phổ biến hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "stabilize" (với chữ 'z') được ưa chuộng hơn. Về mặt ngữ nghĩa, hai phiên bản này tương đồng, nhưng khác nhau về cách viết. "Stabilize" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y khoa hoặc tài chính để chỉ hành động duy trì sự ổn định.