bait
bait (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ) Dụ, lừa hoặc thu hút ai đó bằng mồi hoặc lời hứa để họ đến hoặc làm điều gì đó.
(transitive) To attract with bait; to entice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bait (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bait |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | baited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | baited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | baits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | baiting |
bait (Noun)
Nghĩa 01
Một phần thức ăn hoặc đồ uống mang theo để ăn nhẹ trong lúc đi đường; cũng chỉ một nơi dừng nghỉ để ăn uống và nghỉ ngơi trong chuyến đi.
A portion of food or drink, as a refreshment taken on a journey; also, a stop for rest and refreshment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bait (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bait | baits |
Kết hợp từ của bait (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mồi sống live bait | Ngư dân sử dụng mồi sống để thu hút nhiều cá hơn. Fishermen use live bait to attract more fish. |
mồi tươi fresh bait | Ngư dân sử dụng mồi tươi để thu hút nhiều cá hơn. The fishermen used fresh bait to attract more fish. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bait" có thể hiểu là mồi câu, thường được sử dụng trong các hoạt động câu cá hoặc săn bắn. Trong tiếng Anh, "bait" có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì được dùng để dụ dỗ, bao gồm cả mồi dụ trong bẫy hoặc các chiến thuật để thu hút sự chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bait" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa hay địa phương.