Bản dịch của từ Bait trong tiếng Việt
Bait

Bait(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần thức ăn hoặc đồ uống mang theo để ăn nhẹ trong lúc đi đường; cũng chỉ một nơi dừng nghỉ để ăn uống và nghỉ ngơi trong chuyến đi.
A portion of food or drink, as a refreshment taken on a journey; also, a stop for rest and refreshment.
旅途中的食物或饮品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bait (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bait | Baits |
Bait(Verb)
(ngoại động từ) Dụ, lừa hoặc thu hút ai đó bằng mồi hoặc lời hứa để họ đến hoặc làm điều gì đó.
(transitive) To attract with bait; to entice.
用诱饵吸引;引诱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bait (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bait |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Baited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Baited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Baits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Baiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bait" có thể hiểu là mồi câu, thường được sử dụng trong các hoạt động câu cá hoặc săn bắn. Trong tiếng Anh, "bait" có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì được dùng để dụ dỗ, bao gồm cả mồi dụ trong bẫy hoặc các chiến thuật để thu hút sự chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bait" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa hay địa phương.
Từ "bait" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại "baten", có liên quan đến từ tiếng Đức cổ "bētan", nghĩa là "đánh lừa". Rễ của từ này đến từ gốc tiếng La-tinh "bātāre", tức là "cũng làm cho ngư dân dễ dàng hơn". Lịch sử sử dụng từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại của nó, tức là dùng để dụ dỗ hoặc đánh lừa một cách có chủ đích, thường trong ngữ cảnh câu cá hoặc săn bắn.
Từ "bait" xuất hiện với tần suất khá thấp trong 4 thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về chủ đề thực phẩm, thể thao hoặc hành vi con người, điển hình là trong các tình huống như câu cá. Trong ngữ cảnh khác, "bait" được sử dụng phổ biến trong văn hóa dân gian, mô tả các hình thức dụ dỗ hoặc cám dỗ nhằm thu hút sự chú ý từ đối tượng khác.
Họ từ
Từ "bait" có thể hiểu là mồi câu, thường được sử dụng trong các hoạt động câu cá hoặc săn bắn. Trong tiếng Anh, "bait" có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì được dùng để dụ dỗ, bao gồm cả mồi dụ trong bẫy hoặc các chiến thuật để thu hút sự chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bait" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa hay địa phương.
Từ "bait" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại "baten", có liên quan đến từ tiếng Đức cổ "bētan", nghĩa là "đánh lừa". Rễ của từ này đến từ gốc tiếng La-tinh "bātāre", tức là "cũng làm cho ngư dân dễ dàng hơn". Lịch sử sử dụng từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại của nó, tức là dùng để dụ dỗ hoặc đánh lừa một cách có chủ đích, thường trong ngữ cảnh câu cá hoặc săn bắn.
Từ "bait" xuất hiện với tần suất khá thấp trong 4 thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về chủ đề thực phẩm, thể thao hoặc hành vi con người, điển hình là trong các tình huống như câu cá. Trong ngữ cảnh khác, "bait" được sử dụng phổ biến trong văn hóa dân gian, mô tả các hình thức dụ dỗ hoặc cám dỗ nhằm thu hút sự chú ý từ đối tượng khác.
