Bản dịch của từ Bait trong tiếng Việt
Bait

Bait (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần thức ăn hoặc đồ uống mang theo để ăn nhẹ trong lúc đi đường; cũng chỉ một nơi dừng nghỉ để ăn uống và nghỉ ngơi trong chuyến đi.
A portion of food or drink, as a refreshment taken on a journey; also, a stop for rest and refreshment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bait (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Dụ, lừa hoặc thu hút ai đó bằng mồi hoặc lời hứa để họ đến hoặc làm điều gì đó.
(transitive) To attract with bait; to entice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bait" có thể hiểu là mồi câu, thường được sử dụng trong các hoạt động câu cá hoặc săn bắn. Trong tiếng Anh, "bait" có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì được dùng để dụ dỗ, bao gồm cả mồi dụ trong bẫy hoặc các chiến thuật để thu hút sự chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bait" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa hay địa phương.
Họ từ
Từ "bait" có thể hiểu là mồi câu, thường được sử dụng trong các hoạt động câu cá hoặc săn bắn. Trong tiếng Anh, "bait" có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì được dùng để dụ dỗ, bao gồm cả mồi dụ trong bẫy hoặc các chiến thuật để thu hút sự chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bait" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa hay địa phương.
