ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Snare
Một kế hoạch được thiết kế để đánh lừa hoặc bẫy ai đó.
A scheme designed to entrap or deceive someone
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cái bẫy để bắt động vật, thường bao gồm một đoạn dây hoặc dây thừng được buộc lại thành hình vòng.
A trap for capturing animals typically consisting of a noose of wire or cord
Một thiết bị được sử dụng trong âm nhạc, đặc biệt là trong chơi trống, tạo ra âm thanh sắc nét.
A device used in music particularly in drumming which produces a sharp sound
Một cái bẫy để bắt động vật, thường gồm một cái vòng dây hoặc dây thừng.
To catch or trap someone or something using a snare
Một kế hoạch được thiết kế để bẫy hoặc lừa gạt ai đó
To take by surprise to capture quickly and effectively