Bản dịch của từ Noose trong tiếng Việt

Noose

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noose(Verb)

nˈus
nˈus
01

Buộc vào cổ hoặc quấn thòng lọng quanh ai — tức là đặt một sợi dây thành vòng thắt (thòng lọng) xung quanh người (thường là cổ) để siết chặt hoặc định vị họ.

Put a noose on (someone)

用绳子套住(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Noose(Noun)

nˈus
nˈus
01

Một vòng thòng lọng có nút trượt, càng kéo dây hoặc kim loại thì vòng càng siết chặt; được dùng để bẫy thú hoặc treo người (thòng lọng, vòng cổ treo cổ).

A loop with a running knot, tightening as the rope or wire is pulled and used to trap animals or hang people.

一个可以收紧的环,用于捕捉动物或吊人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Noose (Noun)

SingularPlural

Noose

Nooses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ