lure
lure (Noun)
Nghĩa 01
(cũng dùng theo nghĩa bóng) Vật hoặc điều gì đó gây cám dỗ hoặc hấp dẫn, thường kèm theo lời hứa về phần thưởng hoặc khoái cảm.
(also figurative) Something that tempts or attracts, especially one with a promise of reward or pleasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lure | lures |
Kết hợp từ của lure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lôi kéo mạnh mẽ strong lure | Sức hút mạnh mẽ của truyền thông xã hội thu hút nhiều người trẻ. The strong lure of social media attracts many young people. |
mồi lớn big lure | Sức hút lớn của truyền thông xã hội là khả năng kết nối mọi người. The big lure of social media is its ability to connect people. |
cám dỗ mạnh mẽ powerful lure | Mạng xã hội có sức hút mạnh mẽ đối với giới trẻ. Social media has a powerful lure for young people. |
lôi cuốn không thể cưỡng lại irresistible lure | Sức hút không thể cưỡng lại của truyền thông xã hội thu hút nhiều bạn trẻ. The irresistible lure of social media attracts many young people. |
lure (Verb)
Nghĩa 01
(động từ, trong nghề săn chim bằng diều/đi săn chim ưng) dùng mồi (vật thu hút) để gọi/thu hồi chim ưng về chỗ mình.
(transitive, falconry) To recall a hawk with a lure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ, chuyển nghĩa sang tiếng Việt) Dùng mồi câu để thu hút cá tới ăn — hành động khiến cá chú ý và cắn mồi.
(transitive) To attract fish with a lure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ nội động) Thu hút ai bằng sự cám dỗ, hấp dẫn hoặc mánh khoé; khiến người khác bị lôi cuốn đến một nơi hoặc làm một việc gì đó vì lợi ích, tò mò hoặc mưu toan.
(intransitive) To attract by temptation, appeal, or guile.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | luring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'lure' có nghĩa là thu hút hoặc dẫn dụ, thường được sử dụng để diễn tả hành động hấp dẫn người khác bằng cách sử dụng sự quyến rũ hoặc mồi nhử. Trong tiếng Anh Mỹ, 'lure' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh câu cá, nơi 'lure' đề cập đến mồi câu; trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng thường mang nghĩa bóng hơn, liên quan đến việc thao túng cảm xúc. Phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này gần như giống nhau, với sự khác biệt rất nhỏ về trọng âm".