Bản dịch của từ Lure trong tiếng Việt

Lure

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lure (Noun)

lˈʊɹ
lˈʊɹ
01

(cũng dùng theo nghĩa bóng) Vật hoặc điều gì đó gây cám dỗ hoặc hấp dẫn, thường kèm theo lời hứa về phần thưởng hoặc khoái cảm.

(also figurative) Something that tempts or attracts, especially one with a promise of reward or pleasure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mồi giả gắn vào dây câu để thu hút cá, dùng khi câu cá (đồ giả dùng để dụ cá tới cắn).

(fishing) An artificial bait attached to a fishing line to attract fish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lure (Verb)

lˈʊɹ
lˈʊɹ
01

(động từ, trong nghề săn chim bằng diều/đi săn chim ưng) dùng mồi (vật thu hút) để gọi/thu hồi chim ưng về chỗ mình.

(transitive, falconry) To recall a hawk with a lure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ, chuyển nghĩa sang tiếng Việt) Dùng mồi câu để thu hút cá tới ăn — hành động khiến cá chú ý và cắn mồi.

(transitive) To attract fish with a lure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ nội động) Thu hút ai bằng sự cám dỗ, hấp dẫn hoặc mánh khoé; khiến người khác bị lôi cuốn đến một nơi hoặc làm một việc gì đó vì lợi ích, tò mò hoặc mưu toan.

(intransitive) To attract by temptation, appeal, or guile.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ